越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mâu thuẫn” (1)
mâu thuẫn
英语
名conflict/contradiction
Mâu thuẫn giữa hai bên.
Conflict between two sides.
相关词“mâu thuẫn” (1)
sự mâu thuẫn

英语
名inconsistency
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
There is an inconsistency between his words and actions.
短语“mâu thuẫn” (2)
Lời nói và hành động của anh ấy có sự mâu thuẫn.
There is an inconsistency between his words and actions.
Mâu thuẫn giữa hai bên.
Conflict between two sides.
